Đánh Giá & Phân Tích Kỹ Thuật: Thiết Bị Mạng & Phần Cứng C6800-48P-SFP-XL= Cisco C6k 48-port 1GE Mod:fabric-enabled with DFC4-XL
Thiết Bị Mạng & Phần Cứng C6800-48P-SFP-XL= Cisco C6k 48-port 1GE Mod:fabric-enabled with DFC4-XL là thiết bị phần cứng chuyên dụng thuộc phân nhóm Card Mở Rộng Cổng Mạng WAN/LAN & Module Giao Tiếp Router/Switch, được thiết kế nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất về độ ổn định, hiệu năng truyền tải và độ bền công nghiệp trong các hệ thống hạ tầng mạng doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu hiện đại.
1. Tổng Quan Kiến Trúc & Bối Cảnh Triển Khai Thực Tế
SWITCH CISCO C6800-48P-SFP-XL= Catalyst 6800 48 Ports 1GE SFP fiber Module Line Card with integrated DFC4-XL Spare Cisco® Catalyst® 6800 Supervisor Engine 6T is new plug-in bổ sung cho công cụ giám sát dòng. Supervisor Engine 6T được thiết kế để mang lại hiệu suất cao hơn, khả năng mở rộng tốt hơn và các tính năng hỗ trợ nâng cao phần cứng. Supervisor Engine 6Tích hợp chuyển đổi thanh ngang 6 Terabit cho phép nâng cao hiệu suất trên máy tính Khẳng định Cisco Catalyst 6807-XL ở server chờ chế độ.
Độ ổn định cấp doanh nghiệp: Vận hành bền bỉ với chỉ số MTBF (Mean Time Between Failures) vượt trội, chịu tải liên tục trong môi trường Data Center. Tiết kiệm năng lượng & Tản nhiệt thông minh: Thiết kế luồng khí làm mát tối ưu, kiểm soát nhiệt độ linh kiện ở mức lý tưởng, tăng tuổi thọ linh kiện phần cứng. Bảo mật & Quản trị tập trung: Dễ dàng triển khai, giám sát từ xa thông qua giao diện quản lý chuyên nghiệp, hỗ trợ đầy đủ các tiêu chuẩn bảo mật doanh nghiệp.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thuộc Tính Kỹ Thuật | Chi Tiết Cấu Hình & Tiêu Chuẩn |
| Item | Specification(s) |
| Transceiver Type | Small Form-factor Pluggable (SFP) |
| Ports/Interface/Connectors | 48 port; 1000BASE-SX, LX/LH, -ZX, -T; 1000BASE-CWDM; LC connecter |
| Port Density/Chassis Model | – 240 ports/C6807-XL– 528 ports/6513E– 384 ports/6509E |
| Maximum Frame Size | Up to 9216 bytes/frame |
| (Tx = Transmit, Rx = Receive) | – Tx-1p3q8T– Rx-2q8T |
| Scheduler | Deficit Weighted Round Robin (DWRR) |
| Size per Port | – Rx-166KB– Tx-1.17MB |
| Onboard Memory | 1GB Default |
| Standard protocols | – IEEE 802.1d, IEEE 802.1p, IEEE 802.1q, IEEE 802.1s, IEEE 802.1w, IEEE 802.3x, IEEE 802.3z, IEEE 802.3ab, and IEEE 802.3ad–1000BASE-T, 1000BASE-X (GBIC), 1000BASE-SX, 1000BASE-LX/LH, 1000BASE-ZX, CWDM |
| Physical specifications | – Occupies one slot in the Cisco Catalyst 6807-XL or one slot in the 6500 E-Series chassis– Dimensions (H x W x D): 1.2 x 14.4 x 16 in. (3.0 x 35.6 x 40.6 cm) |
| Environmental conditions | Temperature:– Operating temperature: 32 to 104°F (0 to 40°C)– Storage temperature: -40 to 167°F (-40 to 75°C)– Relative humidity 10 to 90% noncondensingOperating altitude:– Agency-certified for operation: -500 to 6500 ft (-150 to 2000m)– Designed and tested for operation -500 to 10000 ft (-150 to 3000m) |
| NEBS criteria levels | SR-3580 Issue 3, June 2007 (GR-63-CORE, issue 3, and GR-1089-CORE, issue 4) |
| ETSI | – ETS 300 019-2-1, Class 1.1 Storage– ETS 300 019-2-2, Class 2.1 and 2.2 Transportation– ETS 300 019-2-3, Class 3.1E Stationary Use |
| Regulatory Compliance | EMC Compliance:– FCC Part 15 (CFR 47) Class A– VCCI Class A with UTP, Class B with STP– EN55022 Class A with UTP, Class B with STP– CISPR 22 Class A with UTP, Class B with STP– CE marking– AS/NZS 3548 Class A with UTP, Class B with STPSafety Compliance:– UL 1950– CSA C22.2 No.950– EN 60950– IEC 950– AS/NZS 3260– IEC 825– EN 60825– 21CFR1040 |
| Network management | – ETHERLIKE-MIB (RFC 1643)– IF-MIB (RFC 1573)– Bridge MIB (RFC 1493)– CISCO-STACK-MIB– CISCO-VTP-MIB– CISCO-CDP-MIB– RMON MIB (RFC 1757)– CISCO-PAGP-MIB– CISCO-STP-EXTENSIONS-MIB– CISCO-VLAN-BRIDGE-MIB– CISCO-VLAN-MEMBERSHIP-MIB– ENTITY-MIB (RFC 2037)– HC-RMON– RFC1213-MIB (MIB-II)– SMON-MIB |
| Power Requirements | – C6800-48P-SFP-XL= and C6800-48P-SFP-XL=-XL: 334.44 and 339.44 Watts respectively– C6800-48P-TX and C6800-48P-TX-XL: 405 and 410 Watts respectively– Go to https://www.cisco.com/go/powercalculator for easy power consumption calculation |
| Indicators | – Status: green (operational), red (faulty), and orange (module booting)– Link: green (port enabled and connected), orange (port disabled), and off (port enabled and not connected) |
3. Phân Tích Kỹ Thuật & Kiến Trúc Phần Cứng Chuyên Sâu
3.1. Chuẩn Khe Cắm Module Chuyên Dụng (Cisco NIM / EHWIC, Juniper MIC)
Khả năng mở rộng phần cứng linh hoạt: Thiết Bị Mạng & Phần Cứng C6800-48P-SFP-XL= Cisco C6k 48-port 1GE Mod:fabric-enabled with DFC4-XL được chế tạo theo đúng chuẩn kích thước cơ khí và giao tiếp điện tử chuyên dụng (Cisco Network Interface Module - NIM, EHWIC, SM-X hoặc Juniper Modular Interface Card - MIC), bổ sung thêm các cổng mạng WAN cáp quang, cổng Serial hoặc cổng thoại chuyên dụng.
Tích hợp chip điều khiển độc lập: Mỗi card mở rộng sở hữu bộ xử lý kênh truyền riêng biệt, giảm tải tối đa cho bộ xử lý trung tâm của Router.
3.2. Biến Áp Xung Mạng Cách Ly Cao Áp & Chipset PHY Ethernet Công Nghiệp
Mạch cách ly biến áp xung (Transformer Isolation): Ngăn chặn các dòng điện rò và xung điện áp cao từ đường dây thuê bao viễn thông lan truyền vào bo mạch chính của thiết bị.
Chipset PHY đạt chuẩn truyền thông viễn thông: Hỗ trợ các chuẩn truyền dẫn T1/E1, V.35, X.21, G.703 hoặc Ethernet quang 1G/10G với độ ổn định tín hiệu tuyệt đối.
3.3. Tính Năng Cắm Rút Nóng Độc Lập (Online Insertion and Removal - OIR)
Thay thế module không cần tắt nguồn: Cơ chế OIR cho phép kỹ thuật viên rút card lỗi ra và cắm card mới vào khe cắm ngay khi Router đang chạy, hệ thống tự động nhận diện và khôi phục cấu hình cổng trong vòng vài giây.
Chân cắm tiếp địa trước (First-Make, Last-Break Pins): Chân tiếp địa dài hơn giúp xả tĩnh điện an toàn trước khi các chân truyền dữ liệu tiếp xúc với khe cắm bo mạch.
3.4. Vỏ Khung Kim Loại Tản Nhiệt & Vít Khóa Chống Rung Lắc
Vỏ bọc thép mạ kẽm gia cường: Bảo vệ các vi mạch điện tử bên trong khỏi va chạm vật lý và chống nhiễu điện từ trường trong tủ thiết bị.
Vít vặn tay khóa chặt cơ khí: Cố định chắc chắn card vào khung máy Router, đảm bảo chân cắm không bị lỏng khi có rung động xung quanh.
4. Hướng Dẫn Lắp Đặt, Cấu Hình Tối Ưu & Quy Trình Bảo Trì Kỹ Thuật
Để đảm bảo thiết bị Thiết Bị Mạng & Phần Cứng C6800-48P-SFP-XL= Cisco C6k 48-port 1GE Mod:fabric-enabled with DFC4-XL vận hành ổn định, an toàn và đạt hiệu năng tối đa, quy trình lắp đặt và bảo trì cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
- Quy trình xả tĩnh điện trước khi thao tác: Bắt buộc đeo vòng tay chống tĩnh điện ESD và chạm tay vào khung kim loại của Router trước khi cầm vào card mở rộng.
- Kiểm tra phiên bản phần mềm tương thích: Rà soát tài liệu Release Notes của Router để đảm bảo phiên bản IOS-XE / Junos OS hiện tại hỗ trợ đầy đủ mã phần cứng của card mở rộng.
- Vặn chặt ốc định vị hai bên: Sử dụng tuốc-nơ-vít siết chặt cả hai ốc khóa ở hai đầu mép card để chân tiếp xúc điện ăn khớp hoàn toàn với khe cắm trên bo mạch chủ.
5. 4 Đặc Quyền Vàng Khi Mua Thiết Bị Tại VietITPro
🛡️
100% Linh Kiện Chính Hãng: Cam kết nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng nhận CO/CQ từ nhà sản xuất.
⚡ Đội Ngũ Kỹ Sư Chuyên Môn Cao: Tư vấn kiến trúc hạ tầng, cấu hình tối ưu tận nơi và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu 24/7. 🔄
Chính Sách Bảo Hành Đổi Mới Nhanh Chóng: Đổi mới linh hoạt theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, giảm thiểu tối đa thời gian gián đoạn của doanh nghiệp.
- 🚚 Giao Hàng & Đóng Gói Chống Tĩnh Điện: Đóng gói chuyên dụng nhiều lớp chống sốc tĩnh điện (ESD Safe), giao hàng hỏa tốc trên toàn quốc.