VietITPro - IT Service & Hardware
|

TÀI LIỆU HỌC TẬP VÀ ÔN TẬP: CẤU KIỆN ĐIỆN TỬ

Kỹ Thuật Sửa Mainboard
~5 phút đọc 1.480 lượt xem

TÀI LIỆU HỌC TẬP VÀ ÔN TẬP: CẤU KIỆN ĐIỆN TỬ

PRO
Kỹ Thuật VietITPro✓ Tác giả xác thực
Cập nhật ngày 9/8/2026
Tóm tắt nội dung bài viết
CHƯƠNG 1: DIODE BÁN DẪN 1.1. Khái niệm và Thông số Cơ bản Diode Chỉnh lưu:
TÀI LIỆU HỌC TẬP VÀ ÔN TẬP: CẤU KIỆN ĐIỆN TỬ
Hình ảnh kỹ thuật thực tế từ VietITPro Center

CHƯƠNG 1: DIODE BÁN DẪN

1.1. Khái niệm và Thông số Cơ bản

Diode Chỉnh lưu:

Điện áp danh định (UDU_D).

Dòng chỉnh lưu trung bình cực đại (I0maxI_{0 \max}).

Công suất tiêu tán cực đại: PDmax=UDI0P_{D \max} = U_D \cdot I_0.

Diode Ổn áp (Zener):

Điện áp danh định (UZU_Z), Điện áp đánh thủng (UttU_{tt}).

Dòng điện tối thiểu (IZminI_{Z \min}), Dòng điện tối đa (IZmaxI_{Z \max}).

Dòng điện danh định: IZ0=IZmin+IZmax2I_{Z0} = \frac{I_{Z \min} + I_{Z \max}}{2}.

Công suất tiêu tán cực đại Zener: PZmax=UZIZmaxP_{Z \max} = U_Z \cdot I_{Z \max}.

Điện trở tĩnh: RZ=UZIZR_Z = \frac{U_Z}{I_Z}Điện trở xoay chiều: rZ=dUZdIZr_Z = \frac{dU_Z}{dI_Z}.

1.2. Nguyên lý Làm việc & Đặc tuyến Vol-Ampere (VA)

Diode lý tưởng: Điện trở thuận bằng $0$, Điện trở ngược vô hạn (\infty).

Diode thực tế (Phương trình Shockley):

I_D = I_S * [ e^(U_D / (m * U_t)) - 1 ]Trong đó: ISI_S là dòng ngược bão hòa; UDU_D là điện áp thuận.

Điện áp mở Diode (UD0U_{D0}): Diode chỉ bắt đầu dẫn điện mạnh khi điện áp đạt giá trị ngưỡng:

Germani (Ge): UD0=0.3VU_{D0} = 0.3\text{V}

Silic (Si): UD0=0.7VU_{D0} = 0.7\text{V}

Các vùng hoạt động:

Nhánh thuận: Ban đầu dòng nhỏ gần bằng $0$, sau UD0U_{D0} dòng tăng nhanh.

Nhánh ngược (Vùng cắt): Dòng ngược bão hòa ISI_S rất nhỏ.

Vùng Zener (Đánh thủng do điện): Điện áp ngược đạt UZU_Z, dòng tăng đột ngột nhưng điện áp biến đổi rất ít. Tự khôi phục được khi dòng IZIZmaxI_Z \le I_{Z \max}.

Vùng đánh thủng do nhiệt: Khi dòng ngược vượt quá IZmaxI_{Z \max}, hỏng linh kiện không khôi phục được.

1.3. Mô hình Sơ đồ Tương đương & Ứng dụng

Mô hình Diode Lý tưởng: Xem như khóa chuyển mạch mở/đóng. (Điều kiện: Rth+RtrDR_{th} + R_t \gg r_DUthUD0U_{th} \gg U_{D0}).

Mô hình Tuyến tính hóa từng đoạn: Bao gồm điện áp mở UD0U_{D0}, điện trở rDr_D mắc nối tiếp với Diode lý tưởng.

Các mạch ứng dụng chính:

STTTiếp giáp E-B (JEJ_E)Tiếp giáp C-B (JCJ_C)Trạng thái hoạt độngỨng dụng chính
Mạch chỉnh lưu dòng điện xoay chiều (AC sang DC).Mạch hạn mức (Clipper).Mạch dịch mức (Clamper).Mạch ổn áp (sử dụng Diode Zener).CHƯƠNG 2: TRANSISTOR LƯỠNG CỰC (BJT NPN)
STTTiếp giáp E-B (JEJ_E)Tiếp giáp C-B (JCJ_C)Trạng thái hoạt độngỨng dụng chính
Cấu tạo: Gồm 3 vùng bán dẫn ghép theo thứ tự N-P-N tạo thành hai tiếp giáp PN: JEJ_E (Emitter - Base) và JCJ_C (Collector - Base). Vùng Base rất mỏng và nồng độ tạp chất nhỏ nhất; Emitter có nồng độ hạt dẫn đa số lớn nhất.Mối quan hệ dòng điện:I_E = I_B + I_CI_C = \beta * I_B (với \beta rất lớn)I_C = \alpha * I_E (với \alpha \approx 1)
STTTiếp giáp E-B (JEJ_E)Tiếp giáp C-B (JCJ_C)Trạng thái hoạt độngỨng dụng chính
1Phân cực ThuậnPhân cực NgượcVùng Tích cực (Active)Khuếch đại tín hiệu
2Phân cực NgượcPhân cực ThuậnKhông hoạt động-
3Phân cực ThuậnPhân cực ThuậnVùng Bão hòa (Saturation)Chuyển mạch (Khóa đóng)
4Phân cực NgượcPhân cực NgượcVùng Cắt dòng (Cut-off)Chuyển mạch (Khóa mở)

2.3. Các Phương pháp Phân cực một chiều (DC Bias)

Lưu ý: Luôn giả định UBE=0.7VU_{BE} = 0.7\text{V} khi BJT hoạt động.

Phân cực Base (Dòng cố định):

IBQ=ECUBERBI_{BQ} = \frac{E_C - U_{BE}}{R_B}

ICQ=βIBQI_{CQ} = \beta \cdot I_{BQ}

UCEQ=ECICQRCU_{CEQ} = E_C - I_{CQ} \cdot R_C

Đánh giá: Điểm làm việc tĩnh QQ phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ (khi β\beta thay đổi theo nhiệt độ).

Phân cực Emitter (Có điện trở RER_E ổn định nhiệt):

IBQ=ECUBERB+(1+β)REI_{BQ} = \frac{E_C - U_{BE}}{R_B + (1+\beta)R_E}

Thực tế với (1+β)RERB(1+\beta)R_E \gg R_B: ICQECUBEREI_{CQ} \approx \frac{E_C - U_{BE}}{R_E}

UCEQ=ECICQ(RC+RE)U_{CEQ} = E_C - I_{CQ}(R_C + R_E)

Đánh giá: Điểm QQ ổn định cao đối với sự thay đổi của nhiệt độ.

Phân cực Cầu phân áp (Voltage Divider Bias):

Biến đổi Thévenin ở cực Base:

E_th = E_C * [ R2 / (R1 + R2) ]

R_th = (R1 * R2) / (R1 + R2)

IBQ=EthUBERth+(β+1)REI_{BQ} = \frac{E_{th} - U_{BE}}{R_{th} + (\beta + 1)R_E}

Đặc điểmJFETDMOSFET (Depletion)EMOSFET (Enhancement)
ICQ=βIBQI_{CQ} = \beta \cdot I_{BQ}UCEQ=ECICQ(RC+RE)U_{CEQ} = E_C - I_{CQ}(R_C + R_E)Đánh giá: Khả năng ổn định nhiệt độ rất tốt, được dùng rộng rãi nhất.Phân cực Hồi tiếp Collector:
IBQ=ECUBERB+β(RC+RE)I_{BQ} = \frac{E_C - U_{BE}}{R_B + \beta(R_C + R_E)}UCEQ=ECICQ(RC+RE)U_{CEQ} = E_C - I_{CQ}(R_C + R_E)2.4. Sơ đồ Tương đương Xoay chiều Tín hiệu nhỏ (rer_e)Mô hình thay thế BJT: Giữa Base và Emitter là điện trở βre\beta r_e; Giữa Collector và Emitter là nguồn dòng phụ thuộc βib\beta i_b.
Quy tắc nối mạch AC: Tụ điện nối tắt xoay chiều, nguồn DC (+EC+E_C) nối đất AC.CHƯƠNG 3: TRANSISTOR HIỆU ỨNG TRƯỜNG (FET)3.1. So sánh Cấu tạo & Nguyên lý Hoạt động các loại FET kênh NCác cực
D (Drain), G (Gate), S (Source)D, G, S, B (Substrate/Đế)D, G, S, B (Substrate/Đế)Cấu tạo Kênh

Kênh N có sẵn, 2 bên cấy bán dẫn P tạo tiếp giáp PN.

Kênh N có sẵn, cực G cách ly với kênh bằng lớp SiO2SiO_2.

Chưa có kênh dẫn khi chưa phân cực, cực G cách ly bằng SiO2SiO_2.

Chế độ hoạt động

Chỉ hoạt động ở Chế độ nghèo (UGS0U_{GS} \le 0).

Hoạt động cả Chế độ nghèo (UGS<0U_{GS} < 0) và giàu (UGS>0U_{GS} > 0).

Chỉ hoạt động ở Chế độ giàu (UGS>UTU_{GS} > U_T).

Phương trình Dòng IDI_D

I_D = I_{DSS} \left(1 - \frac{U_{GS}}{U_P}ight)^2

I_D = I_{DSS} \left(1 - \frac{U_{GS}}{U_P}ight)^2

ID=k(UGSUT)2I_D = k(U_{GS} - U_T)^2

3.2. Đặc tuyến & Phân cực FET

Đặc tuyến ra ID=f(UDS)I_D = f(U_{DS}) chia làm 3 vùng:

Vùng tuyến tính (Vùng điện trở thuần): UDSU_{DS} nhỏ.

Vùng bão hòa (Vùng thắt kênh): Dòng IDI_D hầu như không đổi theo UDSU_{DS}.

Vùng đánh thủng: UDSU_{DS} quá lớn làm hỏng FET.

Các phương pháp phân cực:

Điện áp cố định: Áp dụng cho JFET, DMOSFET, EMOSFET.

Tự phân cực (UGSQ=IDQRSU_{GSQ} = -I_{DQ} \cdot R_S): Áp dụng cho JFET, DMOSFET (Không áp dụng cho EMOSFET do cần UGS>0U_{GS} > 0).

Cầu phân áp: Áp dụng cho tất cả các loại FET.

Hồi tiếp điện áp (UGSQ=UDSQU_{GSQ} = U_{DSQ}): Áp dụng tốt cho EMOSFET.

CHƯƠNG 4: VI MẠCH TƯƠNG TỰ (OP-AMP)

4.1. Tiêu chí Lý tưởng & Tham số Cơ bản

Op-Amp Lý tưởng:

Trở kháng vào: Rv=    R_v = \infty \implies Dòng vào Iv+=Iv=0I_v^+ = I_v^- = 0.

Trở kháng ra: Rra=0    R_{ra} = 0 \implies Điện áp ra không phụ thuộc tải.

Hệ số khuếch đại áp vòng hở: Ku=    Uv+=UvK_u = \infty \implies U_v^+ = U_v^- (Ngắn mạch ảo).

Các tham số thực tế: Điện áp lệch không (Uv offsetU_{v \text{ offset}}), Dòng lệch không (Iv offsetI_{v \text{ offset}}), Tỷ số nén mode chung:

CMRR = K_vs / K_c(CMRR càng lớn thì khả năng chống nhiễu mode chung càng cao).

4.2. Hai Mạch Khuếch Đại Cơ Bản

Mạch Khuếch Đại Đảo

Mạch Khuếch Đại Không Đảo

Tín hiệu vào UvU_v đưa vào đầu âm (-).

Thông sốHọ TTL (Transistor-Transistor Logic)Họ CMOS (Complementary MOS)
Tín hiệu vào UvU_v đưa vào đầu dương (++).Hệ số khuếch đại:K = U_ra / U_v = - (R2 / R1)
Hệ số khuếch đại:K = U_ra / U_v = 1 + (R2 / R1)Tín hiệu ra ngược pha 180° so với vào.
Tín hiệu ra đồng pha với tín hiệu vào.4.3. Mạch So Sánh (Comparator)So sánh ngưỡng 0 (Ung=0U_{ng} = 0): Chuyển đổi tín hiệu vào thành xung vuông đầu ra cực đại ±Ubh\pm U_{bh} (điện áp bão hòa nguồn).
Thông sốHọ TTL (Transistor-Transistor Logic)Họ CMOS (Complementary MOS)
So sánh ngưỡng khác 0 (Ung<br/>eq0U_{ng} <br/>eq 0): Đổi trạng thái điện áp ra tại điểm giao của UvU_vUngU_{ng}.CHƯƠNG 5: VI MẠCH SỐ & GHÉP NỐI LOGICĐiện áp nguồn (VCCV_{CC})
Cố định 5V5\text{V} (±5%\pm 5\%)Rộng: 5V÷18V5\text{V} \div 18\text{V}Mức logic chuẩn (Nguồn 5V)

VOL0.4VV_{OL} \le 0.4\text{V}; VOH2.4VV_{OH} \ge 2.4\text{V}

VIL1.5VV_{IL} \le 1.5\text{V}; VIH3.5VV_{IH} \ge 3.5\text{V}

VOL0.05VV_{OL} \le 0.05\text{V}; VOH4.95VV_{OH} \ge 4.95\text{V}

Lề nhiễu (Noise Margin)

Hẹp hơn

Rất rộng     \implies Khả năng chống nhiễu vượt trội.

5.2. Các Cổng Logic Cơ Bản

Cổng OR: Đầu ra bằng 1 khi có ít nhất 1 đầu vào bằng 1 (F=A+BF = A + B).

Cổng AND: Đầu ra bằng 1 khi tất cả đầu vào bằng 1 (F=ABF = A \cdot B).

Cổng NOT (Đảo): Đảo trạng thái logic (F=AˉF = \bar{A}).

Cổng NAND & NOR: Kết hợp của AND/OR với cổng NOT.

5.3. Quy tắc Ghép Nối Các Vi Mạch Số

Điều kiện tổng quát: Điện áp ra mức cao/thấp của tầng trước phải nằm gọn trong khoảng điện áp vào cho phép mức cao/thấp tương ứng của tầng sau (VOHminVIHminV_{OH \min} \ge V_{IH \min}VOLmaxVILmaxV_{OL \max} \le V_{IL \max}).

Ghép nối trực tiếp được:

TTL \to CMOS (thấp, 5V/10V).

CMOS (5V/10V) \to TTL.

Ghép nối KHI KHÔNG TƯƠNG THÍCH (Cần mạch đệm/kéo):

TTL (5V) \to CMOS (5V/10V): Dùng điện trở kéo lên (Pull-up resistor RvaˋkΩR \approx \text{vài } \text{k}\Omega) nối lên nguồn 5V5\text{V} hoặc dùng IC TTL hở cực Collector (Open Collector).

CMOS (10V) \to TTL (5V): Dùng thêm Transistor BJT NPN làm tầng đệm chuyển mức điện áp hoặc sử dụng IC đệm chuyên dụng CMOS (như IC đệm CMOS 4049/4050).

HỖ TRỢ KỸ THUẬT & CHẨN ĐOÁN MÁY TÍNH 0Đ

Thiết bị của bạn đang gặp sự cố tương tự?

Đội ngũ kỹ sư VietITPro Center với 10+ năm kinh nghiệm sẵn sàng đo kiểm, cứu dữ liệu & sửa chữa thay thế linh kiện chính hãng bảo hành lên tới 12 tháng.

Hotline Kỹ Thuật: 0965125744

Sản Phẩm & Linh Kiện Khuyên Dùng

Xem tất cả sản phẩm →

BÌNH LUẬN & THẢO LUẬN KỸ THUẬT

0
Ý kiến đóng góp thực tế từ độc giả & Phản hồi từ BQT

Vui lòng đăng nhập để bình luận bài viết kỹ thuật này

Chỉ thành viên đã đăng nhập tài khoản V-Member mới được gửi câu hỏi và thảo luận chuyên môn.